Bọc răng sứ giá bao nhiêu là thắc mắc đầu tiên của hầu hết mọi người khi muốn khắc phục tình trạng răng vỡ mẻ, xỉn màu, thưa hoặc lệch nhẹ. Trên thực tế, năm 2026 chi phí bọc răng sứ dao động khoảng 1 – 20 triệu đồng mỗi răng, tùy vào chất liệu sứ, thương hiệu, tình trạng răng thật và đơn vị thực hiện. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng giá các loại răng sứ phổ biến hiện nay, phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và gợi ý cách chọn loại răng sứ phù hợp với nhu cầu cũng như ngân sách của bạn.
1. Bọc răng sứ là gì? Khi nào nên bọc răng sứ?
1.1. Bọc răng sứ là gì?
Bọc răng sứ là kỹ thuật phục hình cố định, trong đó bác sĩ mài nhỏ phần răng thật theo tỷ lệ chuẩn để tạo cùi, sau đó chụp lên một mão sứ được chế tác riêng. Mão sứ có hình dáng, màu sắc tương tự răng tự nhiên và được gắn chặt vào cùi răng bằng xi măng nha khoa chuyên dụng.
Nhờ bao trùm toàn bộ thân răng, mão sứ vừa bảo vệ phần mô răng thật bên trong, vừa phục hồi chức năng ăn nhai và cải thiện thẩm mỹ nụ cười. Khác với dán sứ Veneer chỉ phủ một lớp mỏng ở mặt ngoài, bọc sứ cần mài răng nhiều hơn, khoảng 0,5 – 2 mm tùy loại sứ và vị trí răng.
1.2. Khi nào nên bọc răng sứ?
Phương pháp này thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Răng bị vỡ, mẻ hoặc sâu lớn, trám thông thường không còn đảm bảo độ bền.
-
Răng đã điều trị tủy, mô răng trở nên giòn và dễ gãy nên cần mão sứ bảo vệ.
-
Răng nhiễm màu nặng do kháng sinh Tetracycline hoặc nhiễm Fluor, tẩy trắng không mang lại hiệu quả.
-
Răng thưa, lệch lạc nhẹ, kích thước hoặc hình dáng bất thường.
-
Phục hình mất răng bằng cầu răng sứ hoặc làm mão sứ trên trụ Implant.
Ngược lại, bạn nên cân nhắc kỹ nếu răng còn khỏe và chỉ hơi ố vàng (nên ưu tiên tẩy trắng), đang dưới 18 tuổi khi buồng tủy còn rộng, hoặc đang viêm nướu, viêm nha chu chưa điều trị. Với tình trạng hô, móm hoặc lệch lạc nặng do xương hàm, niềng răng mới là giải pháp điều trị đúng bản chất.

>>> Tham khảo thêm: Răng sứ là gì? Tất tần tật về bọc răng sứ thẩm mỹ từ A–Z
2. Bảng giá bọc răng sứ 2026 chi tiết từng loại
Hiện nay, răng sứ được chia thành hai nhóm chính là răng sứ kim loại và răng toàn sứ. Mức giá dưới đây là giá tham khảo theo mặt bằng thị trường; chi phí thực tế còn phụ thuộc vào từng nha khoa và kết quả thăm khám.
2.1. Bảng giá răng sứ kim loại
Răng sứ kim loại có phần sườn bên trong làm bằng hợp kim, bên ngoài phủ một lớp sứ. Ưu điểm là giá rẻ và chịu lực khá tốt. Tuy nhiên, sau vài năm có thể xuất hiện viền đen ở chân răng, màu răng kém trong và tuổi thọ trung bình chỉ khoảng 5 – 10 năm.
|
Loại sứ kim loại |
Đặc điểm |
Giá tham khảo (VNĐ/răng) |
|
Sứ kim loại thường (Ni-Cr) |
Giá thấp nhất, dễ đen viền nướu |
1.000.000 – 2.000.000 |
|
Sứ kim loại Titan |
Nhẹ, tương thích sinh học tốt hơn Ni-Cr |
2.000.000 – 3.500.000 |
|
Sứ kim loại quý (vàng, bạch kim) |
Ít bị oxy hóa, giá biến động theo giá vàng |
6.000.000 – 12.000.000 |
2.2. Bảng giá răng toàn sứ

>>> Xem thêm: Các loại răng sứ thường dùng hiện nay: Đặc điểm và trường hợp phù hợp
Răng toàn sứ được chế tác hoàn toàn từ sứ (Zirconia hoặc Lithium Disilicate), không có kim loại. Dòng sứ này cho màu sắc trong tự nhiên, không gây đen viền nướu và tương thích sinh học cao. Tuổi thọ trung bình khoảng 10 – 15 năm, thậm chí lâu hơn nếu chăm sóc tốt.
|
Loại răng toàn sứ |
Xuất xứ |
Đặc điểm nổi bật |
Giá tham khảo (VNĐ/răng) |
|
Zirconia / Venus / Katana |
Đức, Nhật Bản |
Cứng chắc, giá hợp lý |
3.500.000 – 6.000.000 |
|
Cercon HT |
Đức |
Độ bền cao, màu trong tự nhiên |
5.000.000 – 7.000.000 |
|
DDBio |
Đức |
Tương thích sinh học tốt |
5.000.000 – 7.000.000 |
|
Emax |
Liechtenstein |
Thẩm mỹ cao, phù hợp răng cửa |
6.000.000 – 8.000.000 |
|
Lava Plus |
Mỹ |
Bền chắc, độ trong tốt |
7.000.000 – 9.000.000 |
|
Nacera |
Đức |
Màu sắc tự nhiên, chịu lực tốt |
7.000.000 – 10.000.000 |
|
Lava Esthetic |
Mỹ |
Thẩm mỹ cao cấp |
8.000.000 – 10.000.000 |
|
Orodent |
Ý |
Dòng cao cấp, thẩm mỹ vượt trội |
10.000.000 – 20.000.000 |
2.3. Chi phí phát sinh và giá bọc răng sứ cả hàm
Ngoài giá mão sứ, tổng chi phí còn phụ thuộc vào các điều trị cần làm trước khi bọc. Các khoản thường gặp gồm chụp X-quang, cạo vôi răng, trám răng sâu, điều trị tủy hoặc tái tạo cùi bằng chốt. Riêng điều trị tủy thường tốn khoảng 1 – 3 triệu đồng/răng, tùy răng một chân hay nhiều chân.
Với bọc răng sứ cả hàm, chi phí được tính bằng đơn giá mỗi răng nhân với số răng cần làm. Phần lớn khách hàng bọc khoảng 16 – 20 răng ở vùng lộ ra khi cười. Ví dụ, bọc 20 răng Zirconia với đơn giá khoảng 5 triệu đồng sẽ tốn khoảng 100 triệu đồng, chưa gồm chi phí điều trị phát sinh. Tuy vậy, việc mài nhiều răng thật cùng lúc cần được bác sĩ chỉ định thận trọng, không nên làm chỉ vì muốn răng trắng đều.

>>> Tìm hiểu thêm: Giá răng sứ titan bao nhiêu 1 răng? Cập nhật mới nhất
3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá và cách chọn loại răng sứ phù hợp
3.1. Các yếu tố quyết định chi phí bọc răng sứ
-
Chất liệu và thương hiệu sứ: Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Dòng toàn sứ cao cấp có phôi chính hãng, thẩm mỹ cao nên giá cao hơn nhiều so với răng sứ kim loại.
-
Tình trạng răng ban đầu: Răng bị sâu, viêm tủy hoặc viêm nha chu cần điều trị trước khi bọc, làm tăng tổng chi phí.
-
Số lượng răng cần bọc: Càng nhiều răng thì tổng chi phí càng lớn, nhưng nhiều nha khoa có ưu đãi khi làm số lượng.
-
Tay nghề bác sĩ và công nghệ: Nha khoa ứng dụng máy quét 3D, công nghệ CAD/CAM giúp mão sứ sát khít hơn, đồng thời chi phí cũng cao hơn.
-
Chính sách bảo hành: Sản phẩm có thẻ bảo hành chính hãng, thời gian bảo hành dài thường đi kèm mức giá cao hơn.

>>> Tham khảo thêm: Bọc răng sứ trả góp: Điều kiện, lãi suất và lưu ý
3.2. So sánh răng sứ kim loại và răng toàn sứ
|
Tiêu chí |
Răng sứ kim loại |
Răng toàn sứ |
|
Thẩm mỹ |
Khá, có thể lộ ánh xám kim loại |
Cao, màu trong như răng thật |
|
Đen viền nướu |
Có thể xảy ra sau vài năm, nhất là sứ Ni-Cr |
Không |
|
Tương thích sinh học |
Có thể gây kích ứng ở người dị ứng kim loại |
Rất tốt |
|
Ảnh hưởng khi chụp MRI, CT |
Có thể gây nhiễu ảnh |
Hầu như không |
|
Tuổi thọ trung bình |
5 – 10 năm |
10 – 15 năm hoặc lâu hơn |
|
Giá tham khảo (VNĐ/răng) |
1 – 12 triệu |
3,5 – 20 triệu |
3.3. Nên chọn loại răng sứ nào?
Không có loại sứ tốt nhất cho mọi người, chỉ có loại phù hợp nhất với vị trí răng, nhu cầu và ngân sách. Bạn có thể tham khảo một số gợi ý sau:
-
Răng hàm (răng nhai): ưu tiên độ bền và khả năng chịu lực, chẳng hạn Zirconia, Cercon HT hoặc Lava Plus.
-
Răng cửa: ưu tiên thẩm mỹ và độ trong tự nhiên như Emax, Nacera, Lava Esthetic hoặc Orodent. Riêng Emax có độ chịu lực thấp hơn Zirconia nên phù hợp với răng trước hơn răng hàm.
-
Người dị ứng kim loại hoặc thường phải chụp MRI: nên chọn răng toàn sứ.
-
Ngân sách hạn chế, răng ít lộ khi cười: có thể cân nhắc răng sứ Titan hoặc Zirconia phổ thông.

>>> Tham khảo thêm: Bọc răng sứ ở đâu tốt? 8 tiêu chí chọn nha khoa uy tín
4. Quy trình bọc răng sứ và lưu ý chọn nha khoa uy tín
Quy trình bọc răng sứ chuẩn y khoa: Một ca bọc răng sứ tiêu chuẩn thường hoàn tất sau 2 – 3 lần hẹn, kéo dài khoảng 3 – 7 ngày, gồm các bước:
-
Thăm khám, chụp X-quang để đánh giá tình trạng tủy, chân răng và mô nướu.
-
Tư vấn kế hoạch điều trị, lựa chọn loại sứ và so màu răng.
-
Điều trị các bệnh lý răng miệng nếu có như cạo vôi, trám sâu, điều trị tủy.
-
Gây tê, mài cùi răng theo tỷ lệ chuẩn, sau đó lấy dấu hoặc quét dấu răng 3D.
-
Gắn răng tạm để bảo vệ cùi răng trong thời gian chờ chế tác.
-
Thử mão sứ, kiểm tra khớp cắn rồi gắn cố định.
-
Hướng dẫn chăm sóc và hẹn tái khám định kỳ 6 tháng một lần.
Lưu ý để tránh “tiền mất tật mang”
-
Cảnh giác với mức giá rẻ bất thường, vì có thể đó là phôi sứ không rõ nguồn gốc.
-
Yêu cầu thẻ bảo hành chính hãng có mã số tra cứu được.
-
Hỏi rõ toàn bộ chi phí phát sinh và nhận báo giá trước khi điều trị.
-
Chọn cơ sở có giấy phép hoạt động do Sở Y tế cấp, bác sĩ có chứng chỉ hành nghề.
-
Không đồng ý mài răng quá nhiều khi chưa được giải thích rõ lý do và chỉ định.

>>> Tham khảo: Dịch vụ răng sứ thẩm mỹ taị Nha Khoa Bảo Việt tại đây!
5. Câu hỏi thường gặp về bọc răng sứ
-
Bọc răng sứ có đau không?: Quá trình mài răng được gây tê tại chỗ nên bạn gần như không cảm thấy đau. Sau khi hết thuốc tê, răng có thể ê buốt nhẹ trong 1 – 3 ngày rồi tự hết. Nếu tủy răng còn khỏe và được mài đúng kỹ thuật, bác sĩ thường không cần lấy tủy.
-
Răng sứ dùng được bao lâu?: Răng sứ kim loại có tuổi thọ trung bình 5 – 10 năm, còn răng toàn sứ có thể sử dụng 10 – 15 năm hoặc lâu hơn. Độ bền thực tế phụ thuộc nhiều vào thói quen vệ sinh, ăn nhai và tật nghiến răng.
-
Bọc răng sứ 1 cái giá bao nhiêu?: Năm 2026, giá bọc một răng dao động khoảng 1 – 20 triệu đồng tùy loại sứ. Dòng Zirconia phổ thông có mức giá khoảng 3,5 – 6 triệu đồng/răng, cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí.
-
Bọc răng sứ có trả góp được không?: Nhiều nha khoa hiện hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng hoặc công ty tài chính, một số chương trình có lãi suất 0%. Bạn nên đọc kỹ điều kiện, phí chuyển đổi và kỳ hạn trước khi đăng ký.
-
Bọc răng sứ có hại răng thật không?: Khi được chỉ định đúng và thực hiện đúng kỹ thuật, bọc răng sứ an toàn cho răng thật. Ngược lại, mài răng quá mức hoặc mão sứ không sát khít có thể gây ê buốt kéo dài, viêm tủy, viêm nướu, hôi miệng và sâu cùi răng bên dưới.
Tóm lại, bọc răng sứ giá bao nhiêu phụ thuộc vào loại sứ, tình trạng răng và nơi thực hiện, với mức phổ biến năm 2026 từ 1 đến 20 triệu đồng mỗi răng. Thay vì chỉ so sánh giá, bạn nên ưu tiên răng sứ chính hãng, bác sĩ có chuyên môn và chế độ bảo hành rõ ràng để có kết quả bền đẹp lâu dài. Cách tốt nhất để biết chính xác chi phí là đến nha khoa thăm khám, chụp phim và nhận tư vấn trực tiếp.
>> Liên hệ tại đây để được tư vấn trực tiếp !
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ nha khoa.
Hiện nay, Nha khoa Bảo Việt có 3 cơ sở:
-
CS1: Số 117 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội
-
CS2: Số 8 Vũ Thạnh, Quận Đống Đa, Hà Nội
- CS3: Số 630 Trường Chinh, Kim Liên, Hà Nội
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua:
-
Hotline : 0961.524.678
-
Email: info@nhakhoabaoviet.com
Ngoài ra, Nha khoa Bảo Việt còn cung cấp nhiều kênh thông tin để khách hàng dễ dàng tìm hiểu và kết nối, bao gồm:
-
Fanpage: BaoViet Dental Clinic
-
Youtube: Nha Khoa Bảo Việt
