Mão răng sứ là gì? Cấu tạo và vai trò của mão sứ

Răng sứt mẻ, vỡ lớn sau va chạm, răng yếu sau khi chữa tủy hay răng nhiễm màu nặng là những vấn đề khiến nhiều người ngại cười và ăn nhai khó khăn. Trong nha khoa phục hình, mão răng sứ là giải pháp được bác sĩ chỉ định rất phổ biến để khôi phục cả hình dáng lẫn chức năng cho những chiếc răng này.  Vậy mão răng sứ là gì, được cấu tạo ra sao và đóng vai trò thế nào đối với sức khỏe răng miệng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ trước khi quyết định làm răng sứ.

1. Mão răng sứ là gì?

Khái niệm mão răng sứ

Mão răng sứ (còn gọi là chụp răng sứ) là một khối phục hình có hình dạng giống thân răng thật, được làm hoàn toàn bằng sứ hoặc sứ kết hợp kim loại. Mão được gắn cố định lên cùi răng đã mài nhỏ hoặc lên trụ implant, che phủ toàn bộ phần thân răng nằm trên nướu. Nhờ vậy, răng được phục hồi về hình thể, màu sắc và khả năng ăn nhai.

Khác với miếng trám chỉ lấp một phần lỗ sâu, mão răng sứ bao bọc trọn vẹn thân răng nên chịu lực tốt hơn. Mỗi chiếc mão được chế tác riêng dựa trên dấu răng hoặc dữ liệu quét 3D của từng người, đảm bảo khít sát và hài hòa với khớp cắn.

Phân biệt mão răng sứ, bọc răng sứ và dán sứ veneer

Mão răng sứ là tên gọi của chiếc chụp sứ, còn bọc răng sứ là tên gọi của kỹ thuật mài cùi và gắn mão lên răng. Veneer lại là một mặt sứ rất mỏng, chỉ dán lên mặt ngoài của răng.

Tiêu chí

Mão răng sứ

Mặt dán sứ veneer

Phạm vi che phủ

Toàn bộ thân răng

Chủ yếu mặt ngoài răng

Lượng mô răng cần mài

Khoảng 1–2 mm, tùy vị trí và chất liệu

Thường dưới 0,7 mm, có ca gần như không mài

Khả năng chịu lực

Cao, dùng được cho cả răng cửa và răng hàm

Thấp hơn, chủ yếu dùng cho răng cửa

Mục đích chính

Phục hồi chức năng và thẩm mỹ

Cải thiện thẩm mỹ

Khi nào cần làm mão răng sứ?: Bác sĩ thường chỉ định làm mão răng sứ trong các trường hợp sau:

  • Răng sâu lớn hoặc vỡ lớn, miếng trám không còn đủ bền.

  • Răng đã điều trị tủy, nhất là răng hàm, vì mô răng giòn và dễ nứt.

  • Răng nhiễm màu nặng (như nhiễm kháng sinh tetracycline) mà tẩy trắng không cải thiện.

  • Răng mòn nhiều, hình thể bất thường hoặc thưa, lệch ở mức độ nhẹ.

  • Phục hồi răng mất bằng implant hoặc làm trụ cho cầu răng sứ.

Ngược lại, cần cân nhắc hoặc trì hoãn khi bạn đang viêm nha chu, có răng sâu chưa điều trị, răng còn quá ít mô để làm cùi hoặc trẻ em có buồng tủy rộng. Với răng hô, lệch nhiều, niềng răng thường là lựa chọn bảo tồn răng thật tốt hơn.

Răng sứ Titan

>>> Tham khảo thêm: Răng sứ là gì? Tất tần tật về bọc răng sứ thẩm mỹ từ A–Z

2. Cấu tạo của mão răng sứ

Về cơ bản, một mão răng sứ gồm hai phần: phần sườn (khung) bên trong và lớp sứ phủ bên ngoài. Phần sườn chịu lực nhai và ôm khít cùi răng, còn lớp sứ phủ tạo màu sắc, độ trong và hình dáng giống răng thật. Mão được cố định lên cùi răng hoặc trụ implant bằng xi măng nha khoa chuyên dụng.

Cấu tạo mão sứ kim loại: Mão sứ kim loại có sườn làm từ hợp kim, phổ biến là Niken – Crom (Ni-Cr), Coban – Crom (Co-Cr), Titan hoặc hợp kim quý chứa vàng, bạch kim, palladium. Phủ lên sườn là lớp opaque mỏng giúp che màu xám của kim loại, sau cùng là các lớp sứ đắp tạo hình và màu răng. Sườn kim loại giúp mão chắc chắn nhưng khiến răng kém trong tự nhiên. Kim loại thường còn có thể bị oxy hóa theo thời gian, gây đen viền nướu hoặc dị ứng ở một số người.

Cấu tạo mão toàn sứ: Mão răng toàn sứ hoàn toàn không chứa kim loại. Phần sườn được làm từ sứ cường lực như Zirconia (zirconium dioxide) hoặc lithium disilicate (tiêu biểu là E.max), sau đó phủ thêm lớp sứ thẩm mỹ. Một số mão được cắt nguyên khối từ phôi Zirconia bằng công nghệ CAD/CAM, không có lớp sứ đắp nên hạn chế được tình trạng mẻ sứ.

Zirconia có độ cứng cao, phù hợp với răng hàm chịu lực nhai lớn. Lithium disilicate có độ trong mờ gần giống men răng nên thường được ưu tiên cho răng cửa.

răng sứ

>>> Tìm hiểu thêm: Bọc răng sứ là gì? Ưu nhược điểm cần biết trước khi làm

Cấu tạo mão sứ trên implant: Khi phục hồi răng mất bằng implant, mão sứ là phần trên cùng của hệ thống gồm ba bộ phận: trụ implant cắm vào xương hàm, khớp nối abutment và mão sứ. Mão có thể gắn lên abutment bằng xi măng hoặc bắt vít, kiểu bắt vít cho phép tháo ra khi cần bảo trì.

3. Vai trò của mão sứ trong nha khoa

Mão răng sứ không chỉ giúp răng đẹp hơn mà còn góp phần bảo tồn răng thật và giữ ổn định cả cung hàm.

  • Phục hồi chức năng ăn nhai: Răng vỡ lớn hoặc sâu nặng khiến việc cắn, nghiền thức ăn trở nên khó khăn và dễ đau. Mão răng sứ tái tạo lại mặt nhai, giúp lực nhai được phân bố đều để người bệnh ăn uống thoải mái hơn.

  • Bảo vệ răng yếu và răng đã chữa tủy: Sau khi lấy tủy, răng không còn được nuôi dưỡng nên dần giòn và dễ nứt khi chịu lực. Bọc mão sứ giống như khoác cho răng một lớp “áo giáp”, giữ phần mô còn lại không bị vỡ và hạn chế vi khuẩn xâm nhập.

  • Cải thiện thẩm mỹ nụ cười: Với răng nhiễm màu, răng thưa hay hình dáng không đều ở mức độ nhẹ, mão răng sứ có thể điều chỉnh màu sắc và hình thể răng theo mong muốn. Mão toàn sứ cho màu trắng tự nhiên, không lộ viền tối khi cười.

  • Phục hồi răng mất cùng implant hoặc cầu răng sứ: Trong trồng răng implant, mão sứ đóng vai trò thân răng mới. Với cầu răng sứ, các mão gắn lên hai răng thật bên cạnh khoảng mất răng sẽ làm trụ đỡ cho răng giả ở giữa.

  • Duy trì khớp cắn và hỗ trợ phát âm: Răng vỡ hoặc mất lâu ngày có thể khiến răng kế cận nghiêng đổ, răng đối diện trồi lên và làm lệch khớp cắn. Mão sứ giữ đúng chiều cao, vị trí của răng, đồng thời giúp phát âm rõ hơn ở vùng răng cửa.

boc rang su toan su 2

>>> Xem thêm: Các loại răng sứ hiện nay: Phân loại, ưu nhược điểm và giá

4. Các loại mão răng sứ phổ biến và ưu, nhược điểm

Hiện nay, mão răng sứ được chia thành hai nhóm chính là mão sứ kim loại và mão toàn sứ. Mỗi loại có đặc điểm riêng về thẩm mỹ, độ bền và chi phí.

Loại mão sứ

Thẩm mỹ

Độ bền

Lưu ý

Tuổi thọ tham khảo

Sứ kim loại thường (Ni-Cr, Co-Cr)

Trung bình, răng hơi đục

Khá

Dễ đen viền nướu, có thể dị ứng Niken

Khoảng 5–10 năm

Sứ Titan

Khá

Tốt

Nhẹ, ít gây dị ứng nhưng vẫn có thể lộ viền xám

Khoảng 7–10 năm

Sứ hợp kim quý

Khá tốt

Tốt

Ít oxy hóa, chi phí cao

Khoảng 10 năm trở lên

Toàn sứ Zirconia

Cao

Rất cao

Dạng nguyên khối kém trong hơn E.max

Khoảng 10–15 năm trở lên

Toàn sứ lithium disilicate (E.max)

Rất cao, trong như men răng

Tốt

Hợp với răng cửa hơn răng hàm

Khoảng 10–15 năm

Tuổi thọ trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật thực hiện và cách chăm sóc.

Ưu điểm của mão răng sứ

  • Phục hồi gần như hoàn toàn khả năng ăn nhai.

  • Màu sắc, hình dáng tự nhiên; bề mặt sứ nhẵn bóng, ít bám màu từ trà, cà phê.

  • Bảo vệ tốt răng yếu và răng đã chữa tủy.

  • Độ bền cao nếu được làm đúng kỹ thuật.

Hạn chế cần biết

  • Phải mài bớt mô răng thật và không thể hoàn nguyên.

  • Có thể ê buốt vài ngày đầu; mài quá nhiều trên răng sống làm tăng nguy cơ viêm tủy.

  • Mão sát khít kém dễ gây hôi miệng, viêm nướu và sâu cùi răng.

  • Kết quả phụ thuộc lớn vào tay nghề bác sĩ và chất lượng phòng labo.

ai khong nen boc rang su inox 1

>>> Tham khảo thêm: Cầu răng sứ là gì? Có nên làm cầu răng sứ khi mất răng?

5. Tuổi thọ và cách chăm sóc mão răng sứ

Tuổi thọ mão răng sứ thường dao động từ khoảng 5 năm đến hơn 15 năm, tùy chất liệu và cách chăm sóc. Nhiều trường hợp mão sứ được giữ tốt lâu hơn nếu người dùng vệ sinh kỹ và tái khám đều đặn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền: Độ bền của răng sứ phụ thuộc vào bốn yếu tố chính: chất liệu sứ, kỹ thuật mài cùi và gắn mão, thói quen ăn nhai và mức độ vệ sinh răng miệng. Người nghiến răng hoặc hay cắn vật cứng sẽ khiến mão nhanh mẻ, nứt hơn.

Cách chăm sóc mão răng sứ bền đẹp

  • Chải răng 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm, chú ý vùng viền nướu quanh mão.

  • Dùng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để làm sạch kẽ răng.

  • Tránh nhai đá lạnh, xương cứng hay dùng răng mở nắp chai.

  • Đeo máng chống nghiến khi ngủ nếu có thói quen nghiến răng.

  • Khám răng định kỳ 6 tháng một lần để kiểm tra độ khít của mão và sức khỏe nướu.

boc rang su inox 1

>>> Tham khảo: Dịch vụ răng sứ thẩm mỹ taị Nha Khoa Bảo Việt tại đây!

6. Câu hỏi thường gặp về mão răng sứ

  • Làm mão răng sứ có đau không?: Bác sĩ sẽ gây tê cục bộ trước khi mài răng nên bạn gần như không thấy đau trong lúc làm. Sau khi gắn mão, răng có thể hơi ê buốt vài ngày rồi tự hết.

  • Làm mão sứ có bắt buộc phải lấy tủy không?: Không bắt buộc. Răng còn tủy sống khỏe mạnh vẫn có thể bọc sứ bình thường. Bác sĩ chỉ lấy tủy khi tủy đã viêm, hoại tử hoặc khi răng lệch nhiều cần mài sâu.

  • Mão răng sứ có bị đen viền nướu không?: Mão sứ kim loại thường có thể gây đen viền nướu do kim loại bị oxy hóa hoặc nướu tụt làm lộ viền sườn. Mão toàn sứ không chứa kim loại nên không gặp tình trạng này.

  • Răng đã bọc mão sứ có còn bị sâu không?: Bản thân mão sứ không bị sâu, nhưng cùi răng thật bên dưới vẫn có thể sâu nếu mão hở hoặc vệ sinh kém. Vì vậy, bạn vẫn cần chăm sóc răng sứ như răng thật.

  • Mão răng sứ bị bể hoặc lỏng phải làm sao?: Nếu mão bị bung, hãy giữ lại và đến nha khoa sớm. Vết mẻ nhỏ có thể được đánh bóng hoặc sửa; mão lỏng nhưng còn nguyên vẹn có thể gắn lại; mão vỡ lớn cần làm mão mới.

Tóm lại, mão răng sứ là giải pháp phục hình giúp răng bị tổn thương lấy lại hình dáng, chức năng ăn nhai và vẻ thẩm mỹ. Hiểu rõ cấu tạo, vai trò cũng như ưu, nhược điểm của từng loại mão sứ sẽ giúp bạn chủ động hơn khi trao đổi với bác sĩ. Để được thăm khám và tư vấn loại răng sứ phù hợp với tình trạng của mình, hãy đặt lịch hẹn với nha khoa uy tín ngay hôm nay.

>> Liên hệ tại đây để được tư vấn trực tiếp !

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ nha khoa.

Hiện nay, Nha khoa Bảo Việt có 3 cơ sở:

  • CS1: Số 117 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội

  • CS2: Số 8 Vũ Thạnh, Quận Đống Đa, Hà Nội

  • CS3: Số 630 Trường Chinh, Kim Liên, Hà Nội

Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua:

Ngoài ra, Nha khoa Bảo Việt còn cung cấp nhiều kênh thông tin để khách hàng dễ dàng tìm hiểu và kết nối, bao gồm:

Để lại số điện thoại để nhận
tư vấn từ chuyên gia

Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.
Dịch vụ cần tư vấn