Răng ố vàng, sứt mẻ hay thưa kẽ khiến không ít người mất tự tin khi giao tiếp, và bọc răng sứ đang là giải pháp phục hình thẩm mỹ được lựa chọn nhiều nhất hiện nay. Trong các dòng răng sứ trên thị trường, răng toàn sứ nổi bật nhờ màu sắc tự nhiên, không gây đen viền nướu và độ bền vượt trội so với răng sứ kim loại.
Vậy răng toàn sứ là gì, gồm những loại nào và vì sao lại được ưa chuộng đến vậy? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ trước khi quyết định bọc răng sứ.
1. Răng toàn sứ là gì?
Răng toàn sứ (còn gọi là răng sứ không kim loại) là loại mão răng được chế tác hoàn toàn từ vật liệu sứ nha khoa, không chứa lõi kim loại. Mão sứ được gắn cố định lên cùi răng thật đã mài chỉnh hoặc lên trụ implant, giúp phục hồi hình dáng, màu sắc và chức năng ăn nhai của răng.
Cấu tạo của răng toàn sứ: Răng toàn sứ gồm hai phần. Khung sườn bên trong làm từ sứ cường lực như Zirconia hoặc Lithium Disilicate, giúp chịu lực khi ăn nhai. Lớp sứ phủ bên ngoài được đắp nhiều lớp để tạo màu sắc và độ trong mờ giống men răng thật. Ngoài ra còn có dòng răng sứ nguyên khối (monolithic) cắt từ một khối sứ duy nhất, giúp hạn chế tình trạng mẻ lớp sứ bề mặt.
Răng toàn sứ khác gì răng sứ kim loại?: Răng sứ kim loại có lõi bằng hợp kim như Niken-Crom, Crom-Coban, Titan hoặc hợp kim quý, còn răng toàn sứ có khung hoàn toàn bằng sứ. Bảng dưới đây so sánh nhanh hai loại:
|
Tiêu chí |
Răng sứ kim loại |
Răng toàn sứ |
|
Khung sườn |
Hợp kim kim loại |
Sứ cường lực (Zirconia, E.max…) |
|
Màu sắc |
Hơi đục, kém trong |
Trong mờ, giống răng thật |
|
Đen viền nướu |
Có thể xuất hiện sau vài năm |
Không xảy ra |
|
Tương thích sinh học |
Có thể gây kích ứng, dị ứng kim loại |
Lành tính với nướu và cơ thể |
|
Chụp MRI, CT |
Có thể gây nhiễu ảnh |
Hạn chế tối đa nhiễu ảnh |
|
Chi phí |
Thấp hơn |
Cao hơn |
2. Các loại răng toàn sứ phổ biến hiện nay

>>> Tham khảo thêm: Răng sứ là gì? Tất tần tật về bọc răng sứ thẩm mỹ từ A–Z
Hai nhóm vật liệu được dùng nhiều nhất hiện nay là Zirconia và Lithium Disilicate (E.max).
-
Răng sứ Zirconia
Zirconia có độ cứng rất cao, độ bền uốn khoảng 900–1.200 MPa ở các dòng cường lực, chịu tốt lực nhai lớn của răng hàm. Các thế hệ Zirconia mới cũng đã cải thiện đáng kể độ trong.
Răng sứ Zirconia thường được dùng cho răng hàm, cầu răng và phục hình trên implant, với các thương hiệu quen thuộc như Cercon, Venus (Đức), Ceramill (Áo), Lava (Mỹ).
-
Răng sứ E.max : Răng sứ E.max của hãng Ivoclar Vivadent có độ trong mờ cao, truyền ánh sáng gần giống men răng tự nhiên. Độ bền uốn khoảng 360–500 MPa, thấp hơn Zirconia nhưng vẫn đáp ứng tốt lực nhai ở răng cửa và răng tiền hàm. Vì vậy, E.max thường được chỉ định cho nhóm răng phía trước, nơi yêu cầu thẩm mỹ cao nhất.
-
Các dòng răng toàn sứ cao cấp khác: Các dòng răng sứ cao cấp như Lava Plus (Mỹ), Nacera (Đức), Orodent (Ý) được cải tiến về độ trong và khả năng chuyển màu tự nhiên từ cổ răng đến rìa cắn, thường kèm chế độ bảo hành dài hạn.

>>> Xem thêm: Các loại răng sứ thường dùng hiện nay: Đặc điểm và trường hợp phù hợp
3. Vì sao răng toàn sứ được ưa chuộng nhất hiện nay?
Dưới đây là 7 lý do khiến răng toàn sứ trở thành lựa chọn hàng đầu trong phục hình thẩm mỹ.
-
Thẩm mỹ tự nhiên như răng thật: Sứ nha khoa có độ trong mờ và khả năng phản chiếu ánh sáng tương tự men răng. Màu răng sứ được chọn phù hợp với màu da và các răng kế cận, giúp nụ cười hài hòa, khó phân biệt với răng thật.
-
Không gây đen viền nướu: Lõi hợp kim của răng sứ kim loại có thể bị oxy hóa và ánh màu qua vùng nướu mỏng, tạo viền xám đen ở cổ răng. Răng toàn sứ không có kim loại nên loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này.
-
Tương thích sinh học, an toàn cho sức khỏe: Zirconia và Lithium Disilicate là vật liệu trơ, lành tính, hầu như không gây dị ứng hay kích ứng nướu, phù hợp cả với người từng dị ứng kim loại.
-
Độ bền cao, ăn nhai chắc khỏe: Khung sườn sứ cường lực giúp răng chịu được lực nhai hằng ngày, ăn uống gần như bình thường. Răng sứ Zirconia đặc biệt phù hợp với các răng hàm chịu lực lớn.
-
Tuổi thọ lâu dài: Nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt, răng toàn sứ có thể dùng ổn định từ 15 năm trở lên, tùy thói quen ăn uống, vệ sinh và khớp cắn của mỗi người.
-
Không gây cản trở khi chụp MRI, CT: Răng sứ có lõi kim loại có thể gây nhiễu ảnh khi chụp MRI hoặc CT vùng đầu mặt cổ. Răng toàn sứ không chứa kim loại nên hạn chế tối đa tình trạng này.
-
Chế tác bằng công nghệ CAD/CAM chính xác: Răng toàn sứ được thiết kế trên máy tính và cắt gọt tự động bằng công nghệ CAD/CAM. Mão sứ ôm khít cùi răng, giảm nguy cơ giắt thức ăn, sâu răng thứ phát và viêm nướu.

>>> Tìm hiểu thêm: Răng sứ titan là gì? Ưu nhược điểm và độ bền thực tế
4. Hạn chế của răng toàn sứ và ai nên lựa chọn?
Một số hạn chế cần biết: Bên cạnh ưu điểm, răng toàn sứ vẫn có một vài hạn chế:
-
Chi phí cao hơn răng sứ kim loại.
-
Cần mài bớt răng thật, thường khoảng 1–1,5 mm tùy dòng sứ.
-
Kết quả phụ thuộc tay nghề bác sĩ; mài sai kỹ thuật có thể gây ê buốt hoặc viêm tủy.
-
Dòng E.max không phù hợp làm cầu răng dài ở vùng răng hàm.
Trường hợp nên bọc răng toàn sứ
-
Răng nhiễm màu nặng do tetracycline, nhiễm fluor, không tẩy trắng được.
-
Răng sứt mẻ, vỡ lớn, mòn men nhiều.
-
Răng thưa, hô hoặc lệch nhẹ, không muốn niềng.
-
Răng đã điều trị tủy cần mão bảo vệ.
-
Phục hình trên implant hoặc làm cầu răng.
Trường hợp cần cân nhắc: Người dưới 18 tuổi thường chưa được khuyến khích bọc răng sứ do răng chưa phát triển hoàn thiện. Người bị viêm nướu, viêm nha chu cần điều trị ổn định trước. Răng chỉ ố nhẹ hoặc thưa kẽ nhỏ có thể tẩy trắng hay dán sứ veneer. Người nghiến răng nên được đánh giá kỹ và đeo máng bảo vệ khi ngủ.

>>> Tham khảo thêm: Giá răng sứ titan bao nhiêu 1 răng? Cập nhật mới nhất
5. Quy trình và chi phí bọc răng toàn sứ
Quy trình bọc răng toàn sứ chuẩn y khoa
Một ca bọc răng sứ đạt chuẩn thường gồm 6 bước:
-
Thăm khám, chụp X-quang và tư vấn: Đánh giá răng, nướu, khớp cắn và tư vấn dòng sứ, màu răng phù hợp.
-
Điều trị bệnh lý (nếu có): Lấy cao răng, trám răng sâu, điều trị tủy hoặc viêm nướu.
-
Mài cùi và lấy dấu răng: Gây tê, mài răng theo tỷ lệ chuẩn, lấy dấu và gắn răng tạm.
-
Chế tác răng sứ: Thiết kế và chế tác mão sứ bằng công nghệ CAD/CAM.
-
Gắn thử và gắn cố định: Kiểm tra màu, độ khít, khớp cắn rồi gắn bằng xi măng nha khoa.
-
Hướng dẫn chăm sóc và tái khám: Hướng dẫn vệ sinh và hẹn lịch tái khám định kỳ.
Bọc răng toàn sứ giá bao nhiêu?: Chi phí bọc răng sứ toàn sứ phụ thuộc vào dòng sứ, thương hiệu, số lượng răng, tình trạng răng ban đầu (có cần điều trị tủy, nha chu hay không) và chính sách bảo hành của cơ sở nha khoa.
Tham khảo trên thị trường, mỗi răng toàn sứ có giá khoảng 3–5 triệu đồng với dòng Zirconia phổ thông và 10–20 triệu đồng với dòng cao cấp. Chi phí chính xác cần được bác sĩ xác định sau khi thăm khám.
>> Liên hệ tại đây để được tư vấn trực tiếp !

>>> Tham khảo thêm: Răng sứ kim loại và răng toàn sứ khác nhau thế nào?
6. Câu hỏi thường gặp về răng toàn sứ
-
Răng toàn sứ có bền không, dùng được bao lâu?: Răng toàn sứ có thể dùng từ 15 năm trở lên nếu chăm sóc đúng cách. Zirconia là dòng cứng nhất, thích hợp cho răng hàm.
-
Bọc răng toàn sứ có đau không?: Bác sĩ gây tê trước khi mài nên bạn hầu như không thấy đau. Răng còn tủy sống có thể ê nhẹ vài ngày sau đó rồi tự hết.
-
Răng toàn sứ có bị ố màu theo thời gian không?: Bề mặt răng sứ được tráng men bóng nên ít bám màu và giữ màu ổn định lâu dài. Tuy vậy, bạn vẫn cần lấy cao răng định kỳ để tránh mảng bám ở viền nướu.
-
Nên chọn răng toàn sứ hay dán sứ veneer?: Veneer chỉ mài khoảng 0,3–0,5 mm mặt ngoài, phù hợp răng còn khỏe, ố nhẹ hoặc thưa kẽ nhỏ. Bọc răng sứ toàn sứ phù hợp hơn khi răng vỡ lớn, đã chữa tủy hoặc lệch lạc rõ.
-
Làm sao để răng toàn sứ bền lâu?: Chải răng 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm, dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước, tránh cắn đồ quá cứng như đá lạnh, xương. Người nghiến răng nên đeo máng khi ngủ và tái khám 6 tháng một lần.
Răng toàn sứ được ưa chuộng nhờ thẩm mỹ tự nhiên, không đen viền nướu, an toàn với cơ thể và có tuổi thọ lâu dài. Tuy nhiên, để chiếc răng sứ thực sự đẹp và bền, bạn cần được thăm khám kỹ, chọn đúng dòng sứ cho từng vị trí răng và thực hiện tại cơ sở nha khoa uy tín. Nếu đang cân nhắc bọc răng sứ, hãy đặt lịch thăm khám để được bác sĩ tư vấn phương án phù hợp nhất với bạn.
>>> Tham khảo: Dịch vụ răng sứ thẩm mỹ taị Nha Khoa Bảo Việt tại đây!
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ nha khoa.
Hiện nay, Nha khoa Bảo Việt có 3 cơ sở:
-
CS1: Số 117 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội
-
CS2: Số 8 Vũ Thạnh, Quận Đống Đa, Hà Nội
- CS3: Số 630 Trường Chinh, Kim Liên, Hà Nội
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua:
-
Hotline : 0961.524.678
-
Email: info@nhakhoabaoviet.com
Ngoài ra, Nha khoa Bảo Việt còn cung cấp nhiều kênh thông tin để khách hàng dễ dàng tìm hiểu và kết nối, bao gồm:
-
Fanpage: BaoViet Dental Clinic
-
Youtube: Nha Khoa Bảo Việt
