Răng sứ là giải pháp phục hình được nhiều người lựa chọn để khắc phục răng sứt mẻ, xỉn màu hay lệch lạc nhẹ. Thế nhưng trước khi quyết định bọc răng, không ít người băn khoăn răng sứ làm bằng gì và liệu một vật liệu nằm trong miệng suốt nhiều năm có ảnh hưởng đến sức khỏe hay không. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, các chất liệu răng sứ phổ biến hiện nay, mức độ an toàn của từng loại và cách lựa chọn để có hàm răng vừa đẹp, vừa bền, vừa an toàn cho cơ thể.
1. Răng sứ là gì?
Khái niệm răng sứ: Răng sứ (còn gọi là mão sứ, chụp sứ) là phục hình cố định có hình dáng và màu sắc giống răng thật, được gắn lên cùi răng đã mài nhỏ hoặc lên trụ implant. Giải pháp này giúp phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho răng vỡ lớn, nhiễm màu nặng, răng đã điều trị tủy hoặc làm cầu răng khi mất răng.
Cấu tạo của một chiếc răng sứ
Một mão sứ thông thường gồm hai phần:
-
Khung sườn: lõi bên trong, ôm sát cùi răng, quyết định độ cứng và khả năng chịu lực.
-
Lớp sứ phủ: phần bên ngoài, tạo hình dáng, màu sắc và độ bóng như răng tự nhiên.
Riêng loại sứ nguyên khối được chế tác từ một khối sứ duy nhất. Chất liệu khung sườn là căn cứ để phân loại răng sứ.

>>> Tham khảo thêm: Răng sứ là gì? Tất tần tật về bọc răng sứ thẩm mỹ từ A–Z
2. Răng sứ làm bằng gì? Các chất liệu phổ biến hiện nay
Răng sứ được làm từ hai nhóm vật liệu chính: hợp kim kim loại và sứ nha khoa. Dựa vào chất liệu khung sườn, có hai dòng chính là răng sứ kim loại và răng toàn sứ.
Răng sứ kim loại thường: Khung sườn làm từ hợp kim Niken – Crom (Ni-Cr) hoặc Coban – Crom (Co-Cr), bên ngoài phủ sứ. Ưu điểm là giá rẻ, chịu lực khá. Nhược điểm là kim loại có thể bị oxy hóa sau vài năm, gây đen viền nướu và khiến răng trông kém tự nhiên.
Răng sứ Titan: Khung sườn là hợp kim có bổ sung titan (thường pha cùng Ni-Cr), nhẹ hơn và ít bị oxy hóa hơn kim loại thường, nhưng viền nướu vẫn có thể xám màu theo thời gian.
Răng sứ quý kim: Khung sườn chứa vàng, bạch kim (platin) hoặc palladium. Kim loại quý gần như không bị oxy hóa và tương thích tốt với mô nướu, nhưng chi phí cao và màu kim loại vẫn có thể ảnh hưởng thẩm mỹ ở răng cửa.

>>> Xem thêm: Các loại răng sứ hiện nay: Phân loại, ưu nhược điểm và giá
Răng toàn sứ: Dòng này không chứa kim loại, cả khung sườn và lớp phủ đều làm từ sứ:
-
Zirconia (Zirconium dioxide – ZrO₂): độ bền uốn khoảng 900–1.200 MPa, chịu lực tốt, dùng được cho cả răng cửa và răng hàm. Các dòng quen thuộc: Cercon, Lava, Katana, DDBio, Nacera.
-
Lithium disilicate (E.max): độ bền uốn khoảng 400–500 MPa, độ trong cao, màu sắc tự nhiên nhất, phù hợp răng cửa và mặt dán veneer.
-
Sứ thủy tinh (fenspat): thẩm mỹ cao nhưng giòn, chủ yếu làm lớp phủ hoặc veneer mỏng.
Bảng so sánh các chất liệu răng sứ
|
Loại |
Khung sườn |
Chịu lực |
Thẩm mỹ |
Tương thích sinh học |
Chi phí |
|
Kim loại thường |
Ni-Cr, Co-Cr |
Khá |
Trung bình |
Trung bình |
Thấp |
|
Titan |
Hợp kim có titan |
Khá |
Trung bình |
Khá |
Thấp – trung bình |
|
Quý kim |
Vàng, bạch kim, palladium |
Tốt |
Khá |
Rất tốt |
Cao |
|
Zirconia |
Zirconium dioxide |
Rất tốt |
Tốt – rất tốt |
Rất tốt |
Trung bình – cao |
|
E.max |
Lithium disilicate |
Khá |
Rất tốt |
Rất tốt |
Cao |
3. Chất liệu sứ có an toàn cho cơ thể không?

>> Tìm hiểu thêm: Răng toàn sứ là gì? Vì sao được ưa chuộng nhất hiện nay?
Câu trả lời là có. Sứ nha khoa đạt chuẩn là vật liệu trơ, tương thích sinh học cao và an toàn khi tồn tại lâu dài trong khoang miệng. Rủi ro thường đến từ hợp kim kém chất lượng, vật liệu không rõ nguồn gốc hoặc kỹ thuật thực hiện chưa đúng.
Sứ nha khoa có tính tương thích sinh học cao: Sứ nha khoa là hợp chất oxit vô cơ ổn định, không hòa tan trong nước bọt, không phản ứng với thức ăn, đồ uống và không kích ứng mô nướu. Bề mặt sứ nhẵn bóng cũng giúp hạn chế mảng bám tích tụ.
Các tiêu chuẩn kiểm định chất liệu răng sứ: Vật liệu chính hãng phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 6872 (vật liệu sứ nha khoa), ISO 22674 (hợp kim kim loại nha khoa), ISO 10993 (đánh giá an toàn sinh học), có chứng nhận FDA, CE và được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Mức độ an toàn của từng loại răng sứ
-
Kim loại thường: người dị ứng nickel có thể bị đỏ, viêm nướu; ion kim loại giải phóng do oxy hóa gây đen viền nướu.
-
Titan: ít oxy hóa hơn nhưng vẫn có thể chứa nickel, người dị ứng cần báo trước với bác sĩ.
-
Quý kim: lành tính, rất hiếm khi gây dị ứng.
-
Toàn sứ: an toàn nhất vì không chứa kim loại, phù hợp người có cơ địa nhạy cảm.
4. Giải đáp những lo ngại phổ biến về răng sứ

>>> Tham khảo: Bọc răng sứ có ảnh hưởng sức khỏe không? Giải đáp các tin đồn
-
Răng sứ có độc hay gây ung thư không?: Hiện chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy răng sứ đạt chuẩn gây độc hay gây ung thư. Sứ nha khoa đã được sử dụng hàng chục năm và được kiểm định độ hòa tan hóa học theo ISO 6872.
-
Răng sứ Zirconia có chứa phóng xạ không?: Quặng zirconium tự nhiên có thể lẫn lượng rất nhỏ uranium, thorium. Tuy nhiên, phôi Zirconia nha khoa đã qua tinh chế và phải đáp ứng giới hạn của ISO 6872 (hoạt độ uranium-238 không quá 1,0 Bq/g), nên liều phóng xạ được đánh giá là không đáng kể.
-
Bọc răng sứ có ảnh hưởng khi chụp MRI, CT không?: Thường không gây nguy hiểm, nhưng khung sườn kim loại có thể gây nhiễu ảnh khi chụp vùng đầu mặt cổ. Răng toàn sứ hầu như không gây nhiễu. Hãy báo kỹ thuật viên nếu bạn đang dùng mão sứ kim loại.
-
Răng sứ có gây hôi miệng không?: Bản thân chất liệu sứ không gây mùi. Hôi miệng chỉ xuất hiện khi mão sứ hở viền khiến thức ăn, vi khuẩn tích tụ hoặc khi vệ sinh răng miệng chưa đúng cách.
5. Những yếu tố thực sự khiến răng sứ gây hại

>> Liên hệ tại đây để được tư vấn trực tiếp !
Nguyên nhân gây biến chứng sau phục hình thường không nằm ở chất liệu sứ mà ở các yếu tố dưới đây.
-
Vật liệu không rõ nguồn gốc: Phôi sứ trôi nổi, hợp kim pha tạp không qua kiểm định dễ nứt vỡ, oxy hóa nhanh và có nguy cơ kích ứng mô miệng.
-
Mài răng quá nhiều: Bọc mão sứ thường cần mài khoảng 1–2 mm mô răng tùy chất liệu. Mài quá mức hoặc sai kỹ thuật có thể gây ê buốt kéo dài, viêm tủy, thậm chí chết tủy.
-
Mão sứ không khít sát hoặc sai khớp cắn: Mão sứ hở viền khiến vi khuẩn xâm nhập, gây viêm nướu và sâu cùi răng bên trong. Mão quá cao hoặc lệch khớp cắn có thể gây mỏi hàm, ảnh hưởng đến khớp thái dương hàm.
-
Vô trùng và chăm sóc chưa đúng: Dụng cụ không được vô khuẩn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Sau khi bọc, mảng bám quanh viền mão nếu không được làm sạch kỹ sẽ gây viêm nướu và tụt nướu.
6. Cách chọn răng sứ an toàn, phù hợp

-
Chọn chất liệu theo vị trí răng: Răng cửa nên ưu tiên thẩm mỹ với E.max hoặc Zirconia cao cấp. Răng hàm chịu lực nhai lớn nên phù hợp với Zirconia. Nếu ngân sách hạn chế và chỉ phục hình răng hàm, răng sứ Titan vẫn là lựa chọn có thể cân nhắc.
-
Kiểm tra nguồn gốc vật liệu: Răng sứ chính hãng đi kèm thẻ bảo hành ghi rõ tên hãng, mã số tra cứu và thời hạn bảo hành. Bạn có quyền yêu cầu nha khoa cung cấp giấy tờ chứng minh nguồn gốc.
-
Lựa chọn nha khoa uy tín: Ưu tiên cơ sở được cấp phép, có bác sĩ chuyên khoa phục hình, phòng điều trị vô trùng đạt chuẩn và công nghệ CAD/CAM giúp mão sứ khít sát, chính xác.
-
Báo tiền sử dị ứng cho bác sĩ: Nếu từng dị ứng với trang sức hay đồ dùng kim loại, hãy báo bác sĩ để được tư vấn dòng toàn sứ phù hợp.
7. Câu hỏi thường gặp về răng sứ

>>> Tham khảo: Dịch vụ răng sứ thẩm mỹ taị Nha Khoa Bảo Việt tại đây!
-
Răng sứ dùng được bao lâu?: Tuổi thọ trung bình khoảng 10–15 năm, có thể lâu hơn nếu chăm sóc tốt. Độ bền phụ thuộc vào chất liệu, tay nghề bác sĩ và thói quen vệ sinh, ăn nhai của mỗi người.
-
Loại răng sứ nào an toàn nhất hiện nay?: Răng toàn sứ như Zirconia và E.max được đánh giá an toàn nhất vì không chứa kim loại. Zirconia nổi bật về độ bền, còn E.max vượt trội về thẩm mỹ.
-
Bọc răng sứ có bắt buộc phải mài răng không?: Có, răng cần được mài để tạo khoảng trống cho mão sứ. Nếu chỉ cần cải thiện màu sắc hoặc dáng răng nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định dán sứ veneer với lượng mài rất ít.
-
Răng sứ có bị đổi màu không?: Sứ chất lượng không ngấm màu từ thức ăn, đồ uống như men răng thật. Tuy nhiên, loại khung kim loại có thể làm viền nướu sẫm màu theo thời gian. Bạn nên tái khám 6 tháng một lần để bác sĩ kiểm tra độ khít sát và tình trạng nướu.
Răng sứ được làm từ hợp kim kim loại hoặc sứ nha khoa như Zirconia, E.max, trong đó dòng toàn sứ có tính tương thích sinh học cao nhất. Khi dùng vật liệu chính hãng, đạt chuẩn quốc tế và được thực hiện đúng kỹ thuật, răng sứ hoàn toàn an toàn cho cơ thể. Hãy đến nha khoa uy tín để bác sĩ thăm khám và tư vấn chất liệu phù hợp với tình trạng răng của bạn.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ nha khoa.
Hiện nay, Nha khoa Bảo Việt có 3 cơ sở:
-
CS1: Số 117 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội
-
CS2: Số 8 Vũ Thạnh, Quận Đống Đa, Hà Nội
- CS3: Số 630 Trường Chinh, Kim Liên, Hà Nội
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua:
-
Hotline : 0961.524.678
-
Email: info@nhakhoabaoviet.com
Ngoài ra, Nha khoa Bảo Việt còn cung cấp nhiều kênh thông tin để khách hàng dễ dàng tìm hiểu và kết nối, bao gồm:
-
Fanpage: BaoViet Dental Clinic
-
Youtube: Nha Khoa Bảo Việt
