Giá răng toàn sứ hiện nay dao động khoảng 3–18 triệu đồng/răng, tùy vào dòng sứ, thương hiệu và chế độ bảo hành đi kèm. Mức chênh lệch khá lớn này khiến nhiều người băn khoăn không biết nên chọn loại răng sứ nào vừa túi tiền mà vẫn đảm bảo độ bền và thẩm mỹ lâu dài.
Bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng giá răng sứ toàn sứ mới nhất, so sánh chi tiết chi phí và chất lượng của từng dòng sứ phổ biến trên thị trường, đồng thời gợi ý cách lựa chọn phương án phục hình phù hợp nhất với tình trạng răng và ngân sách của bạn.
1. Răng toàn sứ là gì? Vì sao giá cao hơn răng sứ kim loại?
Răng toàn sứ là loại mão răng sứ có cả phần sườn (khung nâng đỡ) và lớp phủ bên ngoài đều làm từ vật liệu sứ, hoàn toàn không chứa kim loại. Hiện nay, sườn răng toàn sứ chủ yếu được chế tác từ zirconia (zirconium dioxide) hoặc lithium disilicate, có thể làm nguyên khối hoặc phủ thêm lớp sứ thẩm mỹ để tạo màu và độ trong giống răng thật.
Ưu điểm của răng toàn sứ
-
Thẩm mỹ cao: độ trong mờ gần giống men răng tự nhiên, không bị lộ viền đen ở cổ răng như răng sứ kim loại.
-
Tương thích sinh học: không gây kích ứng mô nướu, không bị oxy hóa theo thời gian.
-
Chịu lực tốt: sứ zirconia có độ bền uốn khoảng 900–1.200 MPa, đáp ứng tốt lực nhai ở vùng răng hàm.
-
An toàn khi chẩn đoán hình ảnh: không chứa kim loại nên không gây nhiễu khi chụp cộng hưởng từ (MRI).
Vì sao giá răng toàn sứ cao hơn răng sứ kim loại?: Chi phí làm răng toàn sứ thường cao gấp 2–5 lần răng sứ kim loại (khoảng 1–2,5 triệu đồng/răng) vì ba lý do chính:
-
Phôi sứ được nhập khẩu từ các hãng uy tín tại Đức, Mỹ, Nhật Bản, Liechtenstein…, có chứng nhận chất lượng rõ ràng.
-
Quy trình chế tác bằng công nghệ CAD/CAM gồm quét dấu răng, thiết kế trên máy tính và cắt phôi tự động, đòi hỏi máy móc và labo đạt chuẩn.
-
Thời gian bảo hành dài, từ 5 đến 20 năm tùy dòng sứ, kèm thẻ bảo hành chính hãng.

>>> Tham khảo thêm: Răng sứ là gì? Tất tần tật về bọc răng sứ thẩm mỹ từ A–Z
2. Bảng giá răng toàn sứ tham khảo mới nhất 2026
Giá răng sứ toàn sứ trên thị trường hiện chia thành ba phân khúc: phổ thông (3–5 triệu đồng/răng), tầm trung (5–8 triệu đồng/răng) và cao cấp (từ 7 triệu đến hơn 15 triệu đồng/răng).
Bảng giá chi tiết theo từng dòng răng sứ
|
Dòng răng sứ |
Xuất xứ |
Giá tham khảo (VNĐ/răng) |
Bảo hành |
|
Zirconia / Venus |
Đức |
3.000.000 – 4.000.000 |
5–7 năm |
|
Katana |
Nhật Bản |
4.000.000 – 5.000.000 |
7–10 năm |
|
Cercon HT |
Đức |
5.000.000 – 6.000.000 |
10 năm |
|
Ceramill |
Áo |
5.000.000 – 6.000.000 |
10 năm |
|
DDBio |
Đức |
5.000.000 – 7.000.000 |
10 năm |
|
Emax |
Liechtenstein |
6.000.000 – 8.000.000 |
10 năm |
|
Lava Plus |
Mỹ |
7.000.000 – 9.000.000 |
15 năm |
|
Nacera |
Đức |
7.000.000 – 9.000.000 |
15 năm |
|
Lava Esthetic |
Mỹ |
9.000.000 – 11.000.000 |
15 năm |
|
Orodent |
Ý |
12.000.000 – 18.000.000 |
15–20 năm |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, có thể chênh lệch tùy nha khoa, khu vực và thời điểm. Giá chưa bao gồm các điều trị trước phục hình như lấy tủy, điều trị nha chu.
Ví dụ chi phí bọc răng sứ toàn sứ thực tế: Để dễ hình dung ngân sách, bạn có thể ước tính tổng chi phí theo số lượng răng và phân khúc như sau:
|
Số lượng răng |
Phổ thông (~3,5 triệu/răng) |
Tầm trung (~6 triệu/răng) |
Cao cấp (~10 triệu/răng) |
|
1 răng |
3,5 triệu |
6 triệu |
10 triệu |
|
8 răng (vùng cười hàm trên) |
28 triệu |
48 triệu |
80 triệu |
|
16 răng (vùng cười hai hàm) |
56 triệu |
96 triệu |
160 triệu |
Khi bọc răng sứ số lượng nhiều, nhiều nha khoa áp dụng ưu đãi theo cung hàm nên tổng chi phí thực tế có thể thấp hơn mức ước tính trên.
3. So sánh chi phí và chất lượng từng dòng răng sứ toàn sứ

>>> Xem thêm: Bọc răng sứ giá bao nhiêu? Bảng giá các loại răng sứ 2026
Mỗi dòng răng sứ có thế mạnh riêng về độ cứng, độ trong và tuổi thọ; nhìn chung, giá càng cao thì thẩm mỹ càng tốt và thời gian bảo hành càng dài.
-
Dòng phổ thông: Zirconia, Katana (3–5 triệu/răng): Răng sứ Zirconia phổ thông có sườn zirconia đặc, độ cứng cao, chịu lực nhai tốt nên rất phù hợp cho vùng răng hàm. Hạn chế là độ trong chưa cao, màu hơi đục nếu đặt ở răng cửa. Răng sứ Katana do hãng Kuraray Noritake (Nhật Bản) sản xuất, có nhiều loại phôi với độ trong khác nhau và chuyển màu khá tự nhiên từ cổ răng đến rìa cắn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc trong tầm giá dưới 5 triệu đồng.
-
Dòng tầm trung: Cercon HT, Ceramill, DDBio, Emax (5–8 triệu/răng): Răng sứ Cercon HT (Dentsply Sirona, Đức) và Ceramill (Amann Girrbach, Áo) dùng phôi zirconia có độ trong cao (HT – High Translucency), cân bằng tốt giữa độ bền và thẩm mỹ, dùng được cho cả răng cửa lẫn răng hàm. DDBio (Dental Direkt, Đức) nổi bật ở khả năng tương thích sinh học, hạn chế kích ứng nướu. Riêng răng sứ Emax (Ivoclar) làm từ lithium disilicate, có độ trong và khả năng bắt sáng gần giống men răng thật nhất. Tuy nhiên, độ bền uốn của Emax chỉ khoảng 360–500 MPa, thấp hơn zirconia, nên thường được chỉ định cho răng cửa hoặc mặt dán sứ veneer.
-
Dòng cao cấp: Lava, Nacera, Orodent (từ 7 triệu đến hơn 15 triệu/răng): Răng sứ Lava Plus và Lava Esthetic thuộc hãng 3M (Mỹ), nổi bật với màu sắc tự nhiên, độ chính xác cao khi chế tác và bảo hành tới 15 năm. Nacera (Doceram, Đức) có bề mặt nhẵn mịn, hạn chế bám mảng bám và giữ màu ổn định lâu dài. Orodent (Ý) thuộc nhóm răng sứ có giá cao nhất hiện nay, với các phiên bản Gold, White, Bleach cho độ sáng và độ trong đặc biệt, phù hợp người ưu tiên thẩm mỹ tối đa.
-
Bảng so sánh tổng hợp các phân khúc răng sứ
|
Tiêu chí |
Phổ thông |
Tầm trung |
Cao cấp |
|
Giá (VNĐ/răng) |
3–5 triệu |
5–8 triệu |
7–18 triệu |
|
Độ trong, thẩm mỹ |
Khá |
Tốt |
Rất tốt |
|
Độ cứng |
Cao |
Cao (Emax trung bình) |
Cao |
|
Bảo hành |
5–10 năm |
10 năm |
15–20 năm |
|
Vị trí phù hợp |
Răng hàm |
Răng cửa và răng hàm |
Răng cửa, vùng thẩm mỹ |
4. Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và lưu ý khi chọn răng sứ giá rẻ

>>> Tìm hiểu thêm: Răng toàn sứ là gì? Vì sao được ưa chuộng nhất hiện nay?
Tổng chi phí bọc răng toàn sứ không chỉ phụ thuộc vào giá mão sứ mà còn vào tình trạng răng ban đầu và các điều trị đi kèm.
Các yếu tố quyết định giá bọc răng toàn sứ
-
Dòng sứ và thương hiệu: đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí.
-
Số lượng răng: bọc càng nhiều răng thì tổng chi phí càng cao, nhưng thường được ưu đãi theo cung hàm.
-
Tình trạng răng: răng sâu lớn, viêm tủy hoặc viêm nướu cần được điều trị ổn định trước khi bọc.
-
Tay nghề bác sĩ và công nghệ: nha khoa có bác sĩ chuyên sâu phục hình và labo CAD/CAM hiện đại có thể có giá cao hơn, nhưng giảm đáng kể nguy cơ phải làm lại.
Chi phí phát sinh cần biết: Một số khoản có thể chưa nằm trong giá răng toàn sứ gồm chụp phim X-quang, điều trị tủy, điều trị nha chu, cạo vôi răng, đóng chốt hoặc tái tạo cùi khi răng mất nhiều mô. Bạn nên đề nghị bác sĩ báo giá trọn gói trước khi bắt đầu điều trị để chủ động ngân sách.
Rủi ro của răng toàn sứ giá rẻ và cách nhận biết hàng chính hãng: Răng toàn sứ có giá thấp bất thường có thể dùng phôi không rõ nguồn gốc, mài răng sai kỹ thuật hoặc gắn mão không khít. Hậu quả thường gặp là nứt vỡ mão sứ, hở viền gây sâu răng thứ phát, viêm nướu, hôi miệng và phải làm lại tốn kém hơn. Để kiểm tra răng sứ chính hãng, bạn nên:
-
Yêu cầu thẻ bảo hành có mã số riêng cho từng răng.
-
Tra cứu mã thẻ trên website của hãng hoặc labo sản xuất.
-
Hỏi rõ tên phôi sứ và đơn vị chế tác trước khi làm.
5. Nên chọn dòng răng sứ toàn sứ nào phù hợp?

>>> Tham khảo thêm: Bọc 1 răng sứ giá bao nhiêu? Chi phí răng cửa và răng hàm
Không có dòng răng toàn sứ tốt nhất cho tất cả mọi người; lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào ngân sách, vị trí răng và mục tiêu điều trị.
Chọn theo ngân sách
-
Dưới 5 triệu/răng: Zirconia, Katana.
-
Từ 5–8 triệu/răng: Cercon HT, Ceramill, DDBio, Emax.
-
Trên 8 triệu/răng: Lava Esthetic, Nacera, Orodent.
Chọn theo vị trí răng: Với răng cửa, nên ưu tiên dòng răng toàn sứ có độ trong cao như Emax, Lava Esthetic hoặc Cercon HT để nụ cười tự nhiên. Với răng hàm, nên ưu tiên độ cứng như Zirconia, Katana hoặc Cercon. Trường hợp làm cầu răng nhiều đơn vị ở vùng răng sau, zirconia là lựa chọn an toàn hơn lithium disilicate vì chịu lực nhai tốt hơn.
Chọn theo nhu cầu điều trị: Nếu cần phục hình răng vỡ lớn hoặc răng đã chữa tủy, hãy chọn dòng sứ có độ cứng cao để bảo vệ răng thật. Nếu mục tiêu chính là làm đẹp nụ cười hoặc khắc phục răng nhiễm màu, nên chọn dòng có độ trong cao, hoặc trao đổi với bác sĩ về phương án dán sứ veneer để giảm lượng mô răng phải mài.
6. Câu hỏi thường gặp về giá răng toàn sứ

>>> Tham khảo thêm: So sánh răng sứ Cercon, Emax và Lava Plus
-
Răng toàn sứ dùng được bao lâu?: Nếu được chế tác đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt, răng toàn sứ có thể sử dụng 10–15 năm hoặc lâu hơn. Để răng sứ bền, bạn nên chải răng 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước, hạn chế cắn vật quá cứng và tái khám 6 tháng/lần.
-
Giá bọc răng toàn sứ đã bao gồm lấy tủy chưa?: Thông thường giá mão sứ chưa bao gồm điều trị tủy. Không phải trường hợp nào cũng cần lấy tủy; bác sĩ chỉ chỉ định khi răng bị viêm tủy, hoại tử tủy hoặc răng lệch nhiều cần mài sâu.
-
Bọc răng toàn sứ có đau không?: Quá trình mài răng được gây tê cục bộ nên hầu như không đau. Sau khi gắn răng sứ, một số người có thể ê buốt nhẹ trong vài ngày đầu và cảm giác này thường tự hết.
-
Có thể trả góp chi phí bọc răng sứ không?: Nhiều nha khoa hiện hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng hoặc công ty tài chính. Bạn nên hỏi rõ lãi suất, kỳ hạn và điều kiện trước khi đăng ký.
-
Răng toàn sứ Emax và Zirconia loại nào tốt hơn?: Emax đẹp hơn nhờ độ trong cao, phù hợp răng cửa; Zirconia cứng hơn, phù hợp răng hàm và cầu răng dài. Bác sĩ thường kết hợp cả hai loại tùy vị trí để tối ưu thẩm mỹ lẫn độ bền.
Tóm lại, giá răng toàn sứ dao động từ khoảng 3 triệu đến hơn 15 triệu đồng/răng, tùy dòng sứ và chế độ bảo hành. Thay vì chỉ so sánh giá, bạn nên ưu tiên răng sứ chính hãng, nha khoa uy tín và bác sĩ có chuyên môn phục hình để có kết quả bền đẹp lâu dài. Hãy đặt lịch thăm khám để được kiểm tra tình trạng răng và nhận báo giá chi tiết, phù hợp nhất với bạn.
>>> Tham khảo: Dịch vụ răng sứ thẩm mỹ taị Nha Khoa Bảo Việt tại đây!
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ nha khoa.
Hiện nay, Nha khoa Bảo Việt có 3 cơ sở:
-
CS1: Số 117 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội
-
CS2: Số 8 Vũ Thạnh, Quận Đống Đa, Hà Nội
- CS3: Số 630 Trường Chinh, Kim Liên, Hà Nội
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua:
-
Hotline : 0961.524.678
-
Email: info@nhakhoabaoviet.com
Ngoài ra, Nha khoa Bảo Việt còn cung cấp nhiều kênh thông tin để khách hàng dễ dàng tìm hiểu và kết nối, bao gồm:
-
Fanpage: BaoViet Dental Clinic
-
Youtube: Nha Khoa Bảo Việt
